Phát âm: /'sesil/
sessile — không cuống.
tính từ
- (thực vật học) không cuống
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Sessile nghĩa là không cuống
Phát âm: /'sesil/
sessile — không cuống.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).