---
word: settle
meaningVi: giải quyết, ổn định, cư trú
pos:
  - verb
level: a2
ipaUk: /ˈsetl/
ipaUs: /ˈsetl/
definitionEn: to resolve a problem or disagreement; to establish residence in a
  place; to become calm or comfortable; to sink or fall gradually
examples:
  - en: They finally settled their dispute by going to court.
    vi: Cuối cùng họ đã giải quyết tranh chấp bằng cách đưa ra tòa.
  - en: After years of moving around, she settled in a small village.
    vi: Sau nhiều năm đi lại, cô ấy ổn định sống ở một ngôi làng nhỏ.
  - en: The dust settled on the furniture after the storm.
    vi: Bụi lắng xuống trên đồ nội thất sau cơn bão.
  - en: He needs time to settle into his new job.
    vi: Anh ấy cần thời gian để thích nghi với công việc mới.
collocations:
  - settle a dispute
  - settle a debt
  - settle down
  - settle in
  - settle for
  - settle a claim
synonyms:
  - resolve
  - conclude
  - establish
  - calm
  - stabilize
antonyms:
  - disturb
  - unsettle
  - move
  - dispute
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Phân tích từ **settle**

### Các nghĩa chính

**1. Giải quyết, kết thúc (resolve/conclude)**
- Đối tượng: tranh chấp, bất đồng, tài chính
- *Settle a dispute* = giải quyết tranh chấp
- *Settle a debt* = trả nợ, thanh toán
- *Settle a claim* = giải quyết yêu cầu bồi thường

**2. Cư trú, ổn định (reside/establish)**
- Có hoặc mua nhà ở một nơi vĩnh viễn
- *Settle down* = bình tĩnh xuống, ổn định cuộc sống (thường kết hôn, có gia đình)
- *Settle in* = làm quen, thích nghi với nơi mới

**3. Lắng, rơi xuống (sink/descend)**
- Dùng cho bụi, cặn, chất rắn trong chất lỏng
- *The sediment settled to the bottom* = cặn lắng xuống đáy

**4. Yên tĩnh, bình tĩnh (calm/relax)**
- *The baby finally settled down* = em bé cuối cùng cũng yên tĩnh

### Những sự khác biệt dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **settle** | Giải quyết hoặc ổn định | *They settled the case out of court* |
| **solve** | Tìm ra lời giải cho vấn đề | *She solved the math problem* |
| **resolve** | Quyết tâm hoặc giải quyết (hơi chính thức) | *He resolved to exercise daily* |
| **conclude** | Kết thúc hay kết luận | *The meeting concluded at 5 PM* |

### Cụm từ thường dùng

- **settle for sth**: Chấp nhận cái gì dù không hoàn hảo → *I'll settle for a smaller apartment*
- **settle on/upon sth**: Quyết định chọn → *They settled on Paris for their honeymoon*
- **settle with sb**: Thanh toán hoặc giải quyết với ai → *I'll settle with you later*
- **settle up**: Thanh toán hết → *Let's settle up the bill*

### Mẹo nhớ

**"Settle" = **S**tay + settle down** → khi bạn ổn định cuộc sống (cưới vợ, mua nhà), bạn "ở lại" một nơi.

**Bụi "settle" xuống** → hình dung bụi từ từ rơi, lắng xuống (yên tĩnh).

### FAQ

**Q: Có thể nói "settle an argument" không?**
Có, hoàn toàn đúng! *They settled their argument over dinner* (Họ giải quyết tranh cãi qua bữa tối).

**Q: "Settle down" chỉ dùng cho hôn nhân?**
Không, nó có thể dùng cho bất kỳ việc ổn định cuộc sống: *After traveling, he settled down to study* (Sau khi du lịch, anh ấy ổn định lại để học tập).

**Q: Phân biệt "settle in" vs "settle down"?**
- *Settle in* = làm quen, thích nghi với nơi mới (thường ngắn hạn)
- *Settle down* = ổn định cuộc sống lâu dài, yên tĩnh

**Q: "Settle" có thể là danh từ không?**
Có! *A settle* = một chiếc ghế dài kiểu cũ (settle/settee), nhưng ít dùng hơn.
