---
word: severe
meaningVi: nghiêm trọng, khắc nghiệt, đau đớn
pos:
  - adjective
level: b1
ipaUk: /sɪˈvɪə(r)/
ipaUs: /səˈvɪr/
definitionEn: (of something bad) very serious or intense; causing great
  suffering or difficulty; stern and serious in manner or appearance
examples:
  - en: The patient suffered a severe allergic reaction after taking the medication.
    vi: Bệnh nhân bị phản ứng dị ứng nghiêm trọng sau khi dùng thuốc.
  - en: Severe weather conditions forced the school to close for the day.
    vi: Điều kiện thời tiết khắc nghiệt khiến nhà trường phải đóng cửa hôm đó.
  - en: Her father gave her a severe look when she came home late.
    vi: Cha cô ta nhìn cô ta bằng cái nhìn nghiêm khắc khi cô về nhà muộn.
  - en: The drought has caused severe damage to the crops in the region.
    vi: Hạn hán đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho các vụ mùa trong khu vực.
collocations:
  - severe weather
  - severe pain
  - severe damage
  - severe consequences
  - severe criticism
  - severe shortage
  - severe trauma
synonyms:
  - serious
  - extreme
  - acute
  - intense
  - grave
  - harsh
  - stern
antonyms:
  - mild
  - slight
  - gentle
  - lenient
  - moderate
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Severe** mô tả một cái gì đó có mức độ cao, nghiêm trọng hoặc gây ra sự khó khăn/đau khổ lớn. Từ này có thể dùng cho:

1. **Tình trạng/vấn đề**: severe illness (bệnh nặng), severe injury (chấn thương nặng), severe recession (suy thoái kinh tế)
2. **Thời tiết**: severe storm (bão lớn), severe winter (mùa đông khắc nghiệt)
3. **Hành vi/thái độ**: a severe teacher (giáo viên khắc nghiệt), severe criticism (chỉ trích gay gắt)

## Phân biệt với các từ tương tự

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Severe** | Rất nghiêm trọng, khắc nghiệt | severe bleeding (chảy máu nặng) |
| **Serious** | Có tính chất quan trọng, cần chú ý | a serious problem (vấn đề quan trọng) |
| **Extreme** | Đến mức cực độ | extreme temperatures (nhiệt độ cực đoan) |
| **Critical** | Ở điểm tới hạn, cực kỳ đặc biệt | critical condition (tình trạng nguy kịch) |

**Severe** nhấn mạnh hơn về mức độ khó chịu, đau khổ, hoặc khắc nghiệt; **serious** chỉ đơn giản là quan trọng/cần chú ý.

## Các cách dùng thông dụng

- **Severe + danh từ**: severe pain, severe punishment, severe drought
- **Severe + as/than**: The punishment was as severe as expected. (Hình phạt nặng nề như dự kiến)
- **Be severe on/with sb**: The boss is very severe with employees who are late. (Sếp rất khắt khe với nhân viên đi trễ)

## Mẹo nhớ

Nghĩ từ **severe** từ tiếng Latin *severus* (nghĩa là "suy thoái, suy giảm"). Hãy liên tưởng: **Severe = SErius + VERy** → rất có tính chất tích cực/bằng cớ.

## Câu hỏi thường gặp

**Q: "Severe" có thể dùng tích cực không?**
A: Hiếm khi. Thông thường nó mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: "a severe beauty" (vẻ đẹp lạnh lùng, nghiêm khắc) – vẫn có chút "nghiêm" hơn "đẹp".

**Q: Danh từ hình thành từ "severe" là gì?**
A: **Severity** /sɪˈver.ə.ti/ (n) – tính nặng nề, mức độ nghiêm trọng. Ví dụ: *the severity of the crisis* (mức độ nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng).
