---
word: shaft
meaningVi: cán , tay cầm
pos:
  - noun
ipa: ʃɑ:ft
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# shaft nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ʃɑ:ft/

**shaft** — cán , tay cầm.

## danh từ
- cán (giáo, mác...), tay cầm
- càng xe
- mũi tên (đen & bóng)
  - *the shaft of satire* — những mũi tên nhọn của sự châm biếm
- tia sáng; đường chớp
- thân (cột, lông chim...) cọng, cuống
- (kỹ thuật) trục
- (ngành mỏ) hầm, lò
  - *ventilating shaft* — hầm thông gió
- ống thông (hơi, khí); đường thông (cho thang máy qua các tầng gác...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
