Phát âm: /'ʃeiki/
shaky — run, yếu.
tính từ
- run, yếu
- shaky hand — tay run run
- không vững chãi, dễ lung lay, hay dao động
- shaky credit — uy tín lung lay
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Shaky nghĩa là run
Phát âm: /'ʃeiki/
shaky — run, yếu.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).