---
word: shallow
meaningVi: nông (về độ sâu); hình ngoài, không sâu sắc
pos:
  - adjective
  - verb
  - noun
level: b1
ipaUk: ˈʃæl.əʊ
ipaUs: ˈʃæl.oʊ
definitionEn: having little depth; not extending far down or inward; (of a
  person or thinking) lacking intellectual depth or seriousness
examples:
  - en: The water in the bay is quite shallow, so children can swim safely there.
    vi: Nước vịnh khá nông, nên trẻ em có thể bơi an toàn ở đó.
  - en: He made only shallow remarks about the problem without offering real
      solutions.
    vi: Anh ta chỉ đưa ra những nhận xét bề nổi về vấn đề mà không đề xuất giải pháp
      thực sự.
  - en: Don't take shallow breaths when you're anxious—try to breathe deeply.
    vi: Đừng thở nông khi bạn lo lắng—hãy cố gắng thở sâu.
  - en: She prefers deep conversations and avoids shallow people who only discuss
      gossip.
    vi: Cô ấy thích những cuộc trò chuyện sâu sắc và tránh những người hề phông chỉ
      thảo luận về chuyện bôi nhọc.
collocations:
  - shallow water
  - shallow breathing
  - shallow grave
  - shallow end
  - shallow analysis
  - grow shallow
  - run shallow
synonyms:
  - superficial
  - brief
  - cursory
  - light
  - trivial
antonyms:
  - deep
  - profound
  - thorough
  - substantial
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Shallow** có ba ý chính:

1. **Về vật lý (độ sâu)**
   - Không sâu; khoảng cách từ bề mặt đến đáy rất ngắn
   - *Ví dụ:* shallow pool, shallow lake, shallow well

2. **Về tâm lý/trí tuệ**
   - Không sâu sắc, bề nổi, thiếu chiều sâu suy nghĩ
   - *Ví dụ:* shallow thinking, shallow person, shallow discussion

3. **Về hô hấp**
   - Hít vào ít không khí, không đầy đủ
   - *Ví dụ:* take shallow breaths

## Phân biệt với từ dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **shallow** | nông (vật lý hoặc hình ngoài) | shallow water |
| **thin** | mỏng, gầy | thin paper, thin person |
| **slight** | nhẹ, không đáng kể | slight increase |
| **superficial** | chỉ ở bề mặt, không chân thật | superficial knowledge |

## Mẹo nhớ

**"SHAL"** → **S**mall **H**eight = không cao, nông.

Hãy liên tưởng đến **"shallot"** (tỏi tây) — một loại rau nhỏ, "bé bỏng" so với hành tây, từ đó ghi nhớ shallow = bé bỏng, không đủ sâu.

## Cách dùng

### Shallow làm tính từ (phổ biến nhất)
- *The river is too shallow for boats in summer.* (Sông quá nông cho thuyền vào mùa hè.)
- *That's a very shallow observation.* (Đó là nhận xét rất bề nổi.)

### Shallow làm động từ (ít gặp)
- *The river shallows as you go downstream.* (Sông trở nên nông hơn khi đi xuôi dòng.)

### Shallow làm danh từ
- *Don't go into the deeps; stay in the shallows.* (Đừng vào phần sâu; ở lại phần nông.)

## Các cụm từ thông dụng

- **shallow end** → phần nông của bể bơi
- **shallow breathing** → hô hấp nông, không đủ sâu
- **shallow grave** → huyệt chôn không sâu (thường ám chỉ tội ác hoặc cô đơn)
- **run shallow** → trở nên nông hơn; hết cạn

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Shallow và superficial có khác nhau không?**  
A: Có. *Shallow* có thể chỉ độ sâu vật lý (nước nông), còn *superficial* chủ yếu về tư duy, kiến thức (hiểu biết bề nổi). Tuy nhiên, khi nói về người hoặc ý tưởng, cả hai có thể thay thế được với nhau.

**Q: "Shallow" có âm tiết bao nhiêu?**  
A: 2 âm tiết: *SHAL-low* (IPA: /ˈʃæl.əʊ/).

**Q: Từ trái nghĩa là gì?**  
A: **Deep** (nước sâu) hoặc **profound** (sâu sắc về ý tưởng).
