eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Share-out nghĩa là gì?

Share-out nghĩa là sự chia lãi

noun

Phát âm: /'ʃeəaut/

share-out — sự chia lãi.

danh từ

  • sự chia lãi (tính theo cổ phần)
  • tiền chơi họ được chia

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).