---
word: shear
meaningVi: kéo lớn
pos:
  - noun
  - verb
ipa: ʃiə
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# shear nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ʃiə/

**shear** — kéo lớn.

## danh từ
- kéo lớn (để tỉa cây, xén lông cừu...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự xén (lông cừu...)
  - *a sheep of three shears* — con cừu đã được xén lông ba lần
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lông cừu xén ra
- (kỹ thuật) sự trượt, sự dịch chuyển
- (số nhiều) (như) sheers

## động từ sheared,  (từ cổ,nghĩa cổ) shore; shorn,  (từ hiếm,nghĩa hiếm) sheared
- cắt, chặt (bằng kiếm, dao, kéo...)
  - *to shear through something* — cắt đứt vật gì
  - *the plane sheared through the clouds* — chiếc máy bay bay xuyên qua đám mây
- xén, cắt, hớt
  - *to shear sheep* — xén lông cừu
- bị biến dạng, bị méo mó, bị đứt gãy (vật liệu...); làm biến dạng, làm méo mó, làm đứt gãy
- (nghĩa bóng) tước, lấy mất
  - *to be shorn of glory* — bị tướt hết vinh quang;
  - *to come home shorn* — về nhà trần như nhộng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
