---
word: shed
meaningVi: lán, túp lều
pos:
  - noun
  - verb
ipa: ʃed
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# shed nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ʃed/

**shed** — lán, túp lều.

## danh từ
- lán, túp lều (đề hàng hoá, dụng cụ)
- chuồng (trâu, bò, ngựa)

## ngoại động từ shed
- rụng (lá...), lột (da...)
  - *tree sheds leaves* — cây rụng lá
  - *snake sheds skin* — rắn lột da
  - *stag sheds horn* — hươu rụng sừng
- bỏ rơi, để rơi
  - *to shed one's colleagues* — bỏ rơi đồng nghiệp
  - *to shed tears* — rơi lệ
  - *to shed one's blood for one's country* — đổ máu vì đất nước
- tung ra, toả ra
  - *to shed perfume* — toả hương thơm
  - *lamp sheds light* — ngọn đèn toả ánh sáng
  - *to shed love* — toả tình thương yêu

## nội động từ
- rụng (lá...), lột (rắn...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
