---
word: shelter
meaningVi: nơi trú ẩn, che chở; sự bảo vệ
pos:
  - noun
  - verb
level: a2
ipaUk: /ˈʃeltə(r)/
ipaUs: /ˈʃeltər/
definitionEn: a place giving protection from bad weather or danger; to provide
  protection or refuge
examples:
  - en: The hikers found shelter under a large rock during the storm.
    vi: Những người đi bộ đường dài tìm được nơi trú ẩn dưới một tảng đá lớn trong
      trận bão.
  - en: The government built a bomb shelter during the war.
    vi: Chính phủ đã xây dựng một hầm trú ẩn trong thời chiến tranh.
  - en: These trees shelter the garden from harsh winds.
    vi: Những cây này bảo vệ khu vườn khỏi những cơn gió mạnh.
  - en: Animal shelters provide care for abandoned pets.
    vi: Các trạm cứu hộ động vật chăm sóc các thú cưng bị bỏ rơi.
collocations:
  - take shelter
  - seek shelter
  - emergency shelter
  - homeless shelter
  - tax shelter
  - shelter from
  - shelter animals
synonyms:
  - refuge
  - protection
  - haven
  - safe place
  - cover
antonyms:
  - exposure
  - danger
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Shelter** có hai cách dùng chính:

### 1. Danh từ (Noun)
- **Ý nghĩa cơ bản**: Một nơi cung cấp sự bảo vệ khỏi thời tiết xấu hoặc nguy hiểm
- **Mở rộng**: Bất kỳ tòa nhà, cấu trúc hoặc nơi trú ẩn nào

| Ngữ cảnh | Ví dụ |
|---------|-------|
| Thiên nhiên | "a natural shelter in a cave" |
| Xã hội | "a homeless shelter" (trạm cứu trợ người vô gia cư) |
| Y tế | "an emergency shelter" (nơi trú ẩn khẩn cấp) |
| Hành chính | "tax shelter" (cơ chế tránh thuế hợp pháp) |

### 2. Động từ (Verb)
- **Ý nghĩa**: Cung cấp sự bảo vệ; che chở
- Thường ở dạng "shelter someone/something from something"
- Ví dụ: "The umbrella sheltered us from the rain."

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Điểm khác | Ví dụ |
|----|-----------|-------|
| **Shelter** | Nơi/sự bảo vệ khỏi thời tiết hoặc nguy hiểm | "take shelter from rain" |
| **Refuge** | Nơi trốn tránh (thường khẩn cấp hơn, liên quan đến nguy hiểm) | "seek refuge from persecution" |
| **Haven** | Nơi an toàn, thường mang tính hình tượng, yên bình | "a haven of peace" |
| **Cabin/Hut** | Tòa nhà cụ thể, nhỏ gọn | "a mountain cabin" |

## Cụm từ thông dụng

- **Take shelter** = Tìm nơi trú ẩn (hành động tức thì)
  - *Example*: "We took shelter in the train station when it started raining."
  
- **Seek shelter** = Tìm kiếm nơi an toàn (có tính chủ động hơn)
  - *Example*: "Refugees sought shelter in neighboring countries."
  
- **Shelter belt** = Hàng rào cây chắn gió
  - *Example*: "Farmers planted a shelter belt to protect crops."

## Mẹo nhớ

**SHELTER = SHELL + TER**
- Tưởng tượng một **vỏ** (shell) bảo vệ bên trong — giống như shelter bảo vệ con người
- Âm thanh: /ˈʃeltə(r)/ — nhấn mạnh trên âm tiết đầu **SHEL-**

## Những điểm cần lưu ý

1. **Shelter** là danh từ đếm được khi chỉ một nơi cụ thể: "a shelter", "two shelters"
2. Khi chỉ khái niệm bảo vệ (không đếm được): "They provided shelter for the refugees." (không dùng "a shelter")
3. Ở dạng động từ, thường sử dụng với giới từ **from**: "shelter from danger", "shelter from the wind"
4. **Sheltered** (tính từ) = được bảo vệ, an toàn: "a sheltered location"

## Câu hỏi thường gặp

**Q: "Shelter" và "shade" khác nhau gì?**
- *A*: "Shade" chỉ bóng mát (từ mặt trời), "shelter" là bảo vệ toàn diện (mưa, gió, nguy hiểm).

**Q: "Sheltered housing" là gì?**
- *A*: Là dạng nhà ở cho người cao tuổi hoặc khuyết tật, có nhân viên giám sát.

**Q: Tax shelter có ý nghĩa gì?**
- *A*: Là những cơ chế pháp lý cho phép cá nhân/công ty giảm thiểu thuế phải nộp (có thể hợp pháp hoặc tranh cãi).
