---
word: shield
meaningVi: cái mộc, cái khiên
pos:
  - noun
  - verb
ipa: ʃi:ld
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# shield nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ʃi:ld/

**shield** — cái mộc, cái khiên.

## danh từ
- cái mộc, cái khiên
- tấm chắn, lưới chắn (ở máy)
- người che chở, vật che chở
- (sinh vật học) bộ phận hình khiên
- miếng độn (ở cổ áo, nách áo, cho khỏi bẩn mồ hôi...)
- mặt trái của vấn đề

## ngoại động từ
- che chở
- bao che, che đậy, lấp liếm
- (kỹ thuật) chắn, che

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
