---
word: shift
meaningVi: thay đổi, dịch chuyển; ca làm việc
pos:
  - noun
  - verb
level: a2
ipaUk: /ʃɪft/
ipaUs: /ʃɪft/
definitionEn: a change in position, direction, or focus; or a period of time
  during which a group of workers performs their duties
examples:
  - en: The company decided to shift its focus to digital marketing.
    vi: Công ty quyết định chuyển hướng chiến lược sang tiếp thị kỹ thuật số.
  - en: I work the night shift at the hospital, from 10 PM to 6 AM.
    vi: Tôi làm ca đêm ở bệnh viện, từ 10 giờ tối đến 6 giờ sáng.
  - en: The wind shifted direction and brought cooler air.
    vi: Gió thay đổi hướng và mang theo không khí mát mẻ.
  - en: Can you shift the furniture to make more space?
    vi: Bạn có thể dịch chuyển đồ nội thất để tạo thêm không gian không?
collocations:
  - shift focus
  - shift attention
  - shift responsibility
  - night shift
  - day shift
  - shift gears
  - power shift
  - shift perspective
synonyms:
  - change
  - move
  - transfer
  - convert
  - alter
antonyms:
  - remain
  - stay
  - fix
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Shift** có hai ý chính:

### 1. Động từ: thay đổi, dịch chuyển
- Thay đổi vị trí, hướng, hoặc tập trung
- Chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác

**Ví dụ:**
- *shift one's weight* = thay đổi trọng lượng cơ thể (đứng từ chân này sang chân kia)
- *shift the blame* = đổ lỗi cho người khác
- *shift into gear* = bật số/cấp trong xe

### 2. Danh từ: ca làm việc
- Khoảng thời gian cố định mà nhân viên làm việc
- Nhóm công nhân làm việc trong cùng một ca

**Ví dụ:** *morning shift* (ca sáng), *overnight shift* (ca đêm)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **shift** | thay đổi, dịch chuyển; ca làm việc | The policy will shift next month |
| **change** | thay đổi (tổng quát) | The weather changed |
| **move** | di chuyển (nhấn mạnh vật lý) | Move the chair away |
| **switch** | chuyển đổi, bật/tắt | Switch off the light |

## Các cách dùng phổ biến

### Shift + danh từ trực tiếp
- *shift the burden* = chuyển gánh nặng
- *shift gears* = chuyển số (xe hơi)
- *shift perspective* = thay đổi quan điểm

### Shift + giới từ
- *shift to* = chuyển sang: "The company shifted to remote work."
- *shift from... to...* = chuyển từ cái này sang cái khác: "We shifted from coal to renewable energy."
- *shift in* = thay đổi trong: "a shift in strategy"

### Shift như danh từ
- *work a shift* = làm một ca
- *pull/do a shift* = làm việc một ca
- *shift work* = công việc theo ca

## Mẹo nhớ

🎯 **"Shift" = "Chuyển chỗ"** — Hãy tưởng tượng bạn **dịch chuyển** (shift) vị trí hoặc **chuyển ca** (shift) với đồng nghiệp. Cả hai đều liên quan đến **sự thay đổi hoặc chuyển động**.

## Thành ngữ & Cụm từ

- **sea change / paradigm shift** = sự thay đổi lớn lao
- **the graveyard shift** = ca khuya / ca xuyên đêm (lương cao nhưng khó khăn)
- **shift one's ground** = thay đổi立場, thay đổi ý kiến
- **not shift an inch** = không nhún nhích, kiên định

## FAQ

**Q: "Shift" và "change" khác nhau thế nào?**
A: *Change* (thay đổi) là khái niệm rộng; *shift* nhấn mạnh **chuyển động từ A sang B**, hoặc **ca làm việc**.
- "The weather *changed*." (trở lạnh, nắng...)
- "The weather *shifted*." (chuyển từ lạnh sang ấm, v.v.)

**Q: "Shift work" là gì?**
A: Công việc theo ca — một hình thức tổ chức nhân lực nơi các nhân viên làm việc theo các ca khác nhau (sáng, chiều, tối).

**Q: Cách phát âm đúng?**
A: /ʃɪft/ — "shíft", chứ không phải "shift" như "của hàng" (shop).
