---
word: shipping
meaningVi: sự xếp hàng xuống tàu; sự chở hàng bằng tàu
pos:
  - noun
ipa: "'ʃipiɳ"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# shipping nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'ʃipiɳ/

**shipping** — sự xếp hàng xuống tàu; sự chở hàng bằng tàu.

## danh từ
- sự xếp hàng xuống tàu; sự chở hàng bằng tàu
- tàu (của một nước, ở một hải cảng)
- thương thuyền; hàng hải

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
