Phát âm: /ʃit/
shit — rác rưởi.
danh từ, qủng cứt
- rác rưởi
nội động từ
- suộc khuộng đi ỉa
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Shit nghĩa là rác rưởi
Phát âm: /ʃit/
shit — rác rưởi.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).