eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Shock absorber nghĩa là gì?

Shock absorber nghĩa là nhíp chống sốc

noun

Phát âm: /'ʃɔkəb'sɔ:bə/

shock absorber — nhíp chống sốc, lò xo chống sốc.

danh từ

  • nhíp chống sốc, lò xo chống sốc

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).