---
word: shoeless
meaningVi: không có giày; không đi giày, đi chân không
pos:
  - adjective
ipa: "'ʃu:lis"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# shoeless nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'ʃu:lis/

**shoeless** — không có giày; không đi giày, đi chân không.

## tính từ
- không có giày; không đi giày, đi chân không

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
