---
word: shop
meaningVi: cửa hàng; cửa tiệm
pos:
  - noun
  - verb
level: a1
ipaUk: ʃɒp
ipaUs: ʃɑːp
definitionEn: >-
  a building or room where goods are sold to the public; to visit shops to look
  for and buy things
examples:
  - en: I went to the shop to buy some groceries.
    vi: Tôi đã đi đến cửa hàng để mua một số hàng tạp hóa.
  - en: She loves shopping for clothes at the weekend.
    vi: Cô ấy thích mua sắm quần áo vào cuối tuần.
  - en: There's a small coffee shop on the corner of the street.
    vi: Có một quán cà phê nhỏ ở góc đường.
  - en: He shops online regularly to save time.
    vi: Anh ấy mua sắm trực tuyến thường xuyên để tiết kiệm thời gian.
collocations:
  - do some shopping
  - go shopping
  - online shop
  - coffee shop
  - shop assistant
  - shop window
  - toy shop
  - local shop
  - bookshop
  - shopping bag
synonyms:
  - store
  - retail outlet
  - boutique
  - purchase
  - buy
antonyms:
  - sell
idioms:
  - phrase: talk shop
    meaningVi: nói chuyện về công việc hoặc ngành nghề của mình
    exampleEn: The engineers couldn't stop talking shop at the party.
    exampleVi: Các kỹ sư không thể ngừng nói chuyện về công việc tại bữa tiệc.
  - phrase: set up shop
    meaningVi: mở kinh doanh hoặc thiết lập cơ sở
    exampleEn: He decided to set up shop in the downtown area.
    exampleVi: Anh ấy quyết định mở kinh doanh ở khu trung tâm thành phố.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Shop** (danh từ) là một địa điểm bán lẻ, nơi mua bán hàng hóa cho công chúng. Nó có thể là một cửa hàng độc lập, một phần của trung tâm mua sắm, hoặc một quầy bán tại siêu thị.

**Shop** (động từ) có nghĩa là đi mua sắm, thăm các cửa hàng để tìm kiếm và mua sản phẩm.

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Shop** | Cửa hàng; đi mua sắm | *I bought this jacket at a fashion shop.* |
| **Store** (đặc biệt ở Mỹ) | Cửa hàng, cửa tiệm | *That store is open 24/7.* |
| **Market** | Chợ, thị trường | *Let's go to the farmer's market.* |
| **Mall** | Trung tâm mua sắm (nhiều cửa hàng) | *We spent the afternoon at the shopping mall.* |

- **Shop** thường chỉ các cửa hàng nhỏ hơn, chuyên bán một loại hàng cụ thể (bookshop, coffee shop, toy shop).
- **Store** là thuật ngữ chung chung hơn, dùng rộng rãi ở Mỹ cho mọi loại cửa hàng.

## Mẹo nhớ

- **SHOP** = **S**mall **H**andling **O**f **P**roducts → gợi nhớ đây là nơi xử lý bán những sản phẩm.
- Khi bạn "go shopping", bạn đang đi với mục đích mua sắm, khác với "go to a shop" (chỉ vị trí).

## Các cụm từ phổ biến

| Cụm từ | Ý nghĩa |
|---|---|
| **go shopping** | đi mua sắm |
| **do some shopping** | thực hiện mua sắm |
| **shop assistant** | nhân viên bán hàng |
| **shop window** | cửa sổ trưng bày hàng |
| **online shop** | cửa hàng trực tuyến |
| **duty-free shop** | cửa hàng miễn thuế |
| **barbershop** | cửa hàng cắt tóc |
| **bookshop** | hiệu sách |

## Câu hỏi thường gặp (FAQ)

**Q: "Shop" và "shopping" khác nhau thế nào?**
- *Shop* là danh từ chỉ địa điểm hoặc động từ chỉ hành động.
- *Shopping* là danh động từ (gerund), biểu thị hoạt động mua sắm: *Shopping is my favorite activity.* (Mua sắm là hoạt động yêu thích của tôi.)

**Q: Khi nào dùng "shop" làm động từ?**
- Khi bạn mô tả việc đi mua sắm hoặc tìm kiếm hàng: *I shop at this supermarket every week.* (Tôi mua sắm ở siêu thị này mỗi tuần.)

## Ví dụ ngữ cảnh thực tế

- **Du lịch:** *I visited a traditional craft shop during my trip to Vietnam.* (Tôi đã thăm một cửa hàng thủ công truyền thống trong chuyến đi của tôi tới Việt Nam.)
- **Mua sắm trực tuyến:** *She shops on e-commerce platforms to compare prices.* (Cô ấy mua sắm trên các nền tảng thương mại điện tử để so sánh giá.)
- **Hoàn cảnh tài chính:** *We need to shop around for the best insurance deal.* (Chúng ta cần tìm hiểu xung quanh để tìm được gói bảo hiểm tốt nhất.)
