---
word: shore
meaningVi: bờ , bờ biển
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "ʃɔ:"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# shore nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ʃɔ:/

**shore** — bờ , bờ biển.

## danh từ
- bờ (biển, hồ lớn), bờ biển
- (pháp lý) phần đất giữa hai nước triều

## danh từ
- cột (chống tường, cây...) trụ

## ngoại động từ
- chống, đỡ

## (từ cổ,nghĩa cổ),  thời quá khứ của shear

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
