Phát âm: /'ʃɔ:ttə:m/
short-term — ngắn kỳ.
tính từ
- ngắn kỳ (tiền cho vay...)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Short-term nghĩa là ngắn kỳ
Phát âm: /'ʃɔ:ttə:m/
short-term — ngắn kỳ.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).