{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"short","word":"short","url":"https://eword.vn/tu-dien/short","html":"https://eword.vn/tu-dien/short","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/short.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/short.json","meaningVi":"ngắn, cụt; thiếu, không đủ","definitionEn":"having little length or duration; not tall; lacking in quantity or amount","pos":["adjective","adverb","noun","verb"],"level":"a1","ipaUk":"ʃɔːt","ipaUs":"ʃɔːrt","examples":[{"en":"She has short dark hair.","vi":"Cô ấy có mái tóc đen ngắn."},{"en":"The meeting was very short, lasting only 15 minutes.","vi":"Cuộc họp rất ngắn, chỉ kéo dài 15 phút."},{"en":"We are short of time before the deadline.","vi":"Chúng tôi thiếu thời gian trước thời hạn."},{"en":"He's too short to reach the top shelf.","vi":"Anh ấy quá cụt để tiếp cận kệ trên cùng."}],"collocations":["short hair","short time","short distance","short answer","short story","short break","be short of","in short","short-term"],"idioms":[],"synonyms":["brief","small","little","compact","insufficient"],"antonyms":["long","tall","lengthy","extended","sufficient"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n\n**Short** là từ tính từ phổ biến nhất với ba nghĩa chính:\n\n1. **Không dài (về chiều dài)**: *The skirt is too short* (Cái váy quá ngắn)\n2. **Không cao (về chiều cao)**: *He is short in stature* (Anh ấy cao ngắn)\n3. **Không kéo dài (về thời gian)**: *a short meeting* (cuộc họp ngắn)\n4. **Không đủ (về số lượng)**: *We are short of money* (Chúng tôi thiếu tiền)\n\n## Cách dùng\n\n### Tính từ (Adjective)\n- **Độ dài/kích thước**: *a short pencil, short distance, short legs*\n- **Chiều cao**: *a short person, short child*\n- **Thời gian**: *a short period, short break, short holiday*\n- **Lượng**: *short of + danh từ* (thiếu cái gì): *short of money, short of staff*\n\n### Cụm từ phổ biến\n| Cụm từ | Ý nghĩa |\n|--------|---------|\n| **in short** | tóm lại, nói ngắn gọn |\n| **for short** | để gọi tắt |\n| **short-term** | ngắn hạn |\n| **fall short of** | không đạt được, kém so với |\n| **run short of** | dần hết, sắp hết |\n| **be short on** | thiếu, không đủ về |\n\n**Ví dụ**:\n- *In short, we need more time.* = Nói tóm lại, chúng ta cần thêm thời gian.\n- *People call him Bob for short.* = Mọi người gọi anh ấy là Bob để gọi tắt.\n- *Our supplies are running short.* = Vật tư của chúng tôi sắp hết.\n\n## Phân biệt dễ nhầm\n\n### Short vs. Tall (cao) — về chiều cao người\n- *He is short.* ← Anh ấy cao ngắn\n- *He is tall.* ← Anh ấy cao to\n\n### Short vs. Long (dài) — về độ dài\n- *a short line* ← một đường ngắn\n- *a long line* ← một đường dài\n\n### Short vs. Brief (ngắn gọn)\n- **Short**: dùng cho chiều dài vật lý, thời gian tính bằng ngày/tuần/tháng\n- **Brief**: dùng cho lời nói/văn bản ngắn gọn, thời gian rất ngắn\n  - *a short meeting* = cuộc họp kéo dài không lâu\n  - *a brief meeting* = cuộc họp vắn tắt, nói chuyện không nhiều\n\n### Short vs. Shortage (danh từ)\n- *The weather is short* ✗ (sai)\n- *There is a shortage of water* ✓ (Có tình trạng thiếu nước)\n\n## Mẹo nhớ\n\n💡 **\"SHORT = S.O.R.T\"**: **S**mall, **O**f small stature, **R**educed time, **T**runcated\n\n🎯 **Hình ảnh**: Hình dung một cây bút ngắn, một người lùn, một cuộc họp 5 phút — tất cả đều là \"short\"\n\n⚡ **\"Fall short of\"** = rơi ngắn hơn = không đạt tới mục tiêu\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Short\" ở dạng danh từ có ý nghĩa gì?**\nA: *a short* = quần shorts (quần đùi), *short film* = phim ngắn. Trong tài chính, *go short* = bán khống.\n\n**Q: Khi nào dùng \"short of\" vs \"shortage of\"?**\n- *short of* (tính từ): *We are short of time* = Chúng tôi thiếu thời gian\n- *shortage of* (danh từ): *There is a shortage of time* = Có tình trạng thiếu thời gian (chính thức hơn)\n\n**Q: \"Short\" có thể là adverb không?**\nA: Có! *The ball fell short of the target* (Quả bóng rơi chưa tới mục tiêu). Dạng này ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/short","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}