eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Shortage nghĩa là gì?

Shortage nghĩa là sự thiếu

noun

Phát âm: /'ʃɔ:tidʤ/

shortage — sự thiếu; số lượng thiếu.

danh từ

  • sự thiếu; số lượng thiếu
    • a shortage of staff — sự thiếu biến chế
    • a shortage of 100 tons — thiếu 100 tấn

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).