---
word: shorten
meaningVi: thu ngắn lại, thu hẹp vào
pos:
  - verb
ipa: "'ʃɔ:tn"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# shorten nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'ʃɔ:tn/

**shorten** — thu ngắn lại, thu hẹp vào.

## ngoại động từ
- thu ngắn lại, thu hẹp vào
- mặc quần soóc (cho trẻ em)
- cho mỡ (vào bánh cho xốp giòn)

## nội động từ
- ngắn lại

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
