---
word: shove
meaningVi: sự xô đẩy
pos:
  - noun
  - verb
ipa: ʃʌv
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# shove nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ʃʌv/

**shove** — sự xô đẩy.

## danh từ
- sự xô đẩy
- lõi thân cây lạnh
- giúp ai bắt đầu

## động từ
- ((thường) + along,  past,  through) xô, đẩy, xô lấn; lách, len lỏi
- (thông tục) để nhét
  - *to shove something in a drawer* — nhét một vật gì vào ngăn kéo
- đẩy thuyền ra; bắt đầu lên đường

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
