---
word: shrink
meaningVi: 'co lại, rút lại; giảm (kích thước, số lượng)'
pos:
  - verb
  - noun
level: b1
ipaUk: /ʃrɪŋk/
ipaUs: /ʃrɪŋk/
definitionEn: >-
  To become smaller in size or amount; to reduce or contract; (noun) a
  psychotherapist
examples:
  - en: The sweater will shrink if you wash it in hot water.
    vi: Chiếc áo len sẽ co lại nếu bạn giặt nó bằng nước nóng.
  - en: The company's profits have shrunk by 20% this quarter.
    vi: Lợi nhuận của công ty đã giảm 20% trong quý này.
  - en: She felt the crowd shrink away from her in fear.
    vi: Cô cảm thấy đám đông co lại tránh xa cô vì sợ hãi.
  - en: He decided to see a shrink to deal with his anxiety.
    vi: Anh ấy quyết định đi gặp bác sĩ tâm lý để giải quyết lo âu.
synonyms:
  - decrease
  - reduce
  - contract
  - diminish
  - compress
antonyms:
  - expand
  - grow
  - increase
  - enlarge
collocations:
  - shrink in size
  - shrink away from
  - shrink back
  - shrink down
  - cause to shrink
  - shrink-wrapped
  - shrinking economy
  - shrinking population
idioms:
  - phrase: shrink from (doing) something
    meaningVi: 'né tránh, không dám làm điều gì'
    exampleEn: She doesn't shrink from hard work.
    exampleVi: Cô ấy không né tránh công việc khó khăn.
  - phrase: shrinking violet
    meaningVi: 'người nhẹ nhõm, dễ xấu hổ, không tự tin'
    exampleEn: He's no shrinking violet—he always speaks his mind.
    exampleVi: Anh ấy không phải người nhẹ nhõm—anh luôn nói ý kiến của mình.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa

**Shrink** (động từ) có hai nghĩa chính:
1. **Co lại, rút gọn** về kích thước: Vải, quần áo, hay các vật liệu có thể co lại khi tiếp xúc với nhiệt độ cao hoặc ẩm ướt.
2. **Giảm** về số lượng, phạm vi hoặc tầm quan trọng: Kinh tế, dân số, thị phần có thể shrink.
3. **Tránh, rút lui** về mặt tâm lý: Không dám đương đầu với một tình huống hoặc cảm xúc.

**Shrink** (danh từ, tiếng lóng) chỉ **bác sĩ tâm lý** hoặc **nhà trị liệu tâm lý**.

---

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|----|---------|-------|
| **shrink** | co lại, giảm; tránh | The fabric shrank after washing |
| **shrivel** | nhăn, héo (thường do khô hay lão hóa) | The leaves shriveled in the heat |
| **compress** | ép nén, nén chặt (thường cố ý) | Compress the files to save space |
| **reduce** | giảm, làm nhỏ hơn (mang tính chủ động) | Reduce the amount of salt in the recipe |

---

## Mẹo ghi nhớ

- **Shrink = SHRink** (nhỏ hơn): âm "sh" khá sắc nét, gợi nhớ hành động nhanh, gọn gàng.
- **Past tense**: shrink → **shrank** (hoặc shrunk) → **shrunk**
- Khi nói về tâm lý: "*She won't shrink from the challenge*" = cô ấy sẽ không tránh né thử thách.

---

## Ví dụ thực tế theo ngữ cảnh

### Trong nấu ăn
*"Always read the label—this cotton will shrink!"* = Luôn đọc nhãn—bông này sẽ co lại!

### Trong kinh tế
*"The retail sector is shrinking due to online competition."* = Lĩnh vực bán lẻ đang giảm do cạnh tranh trực tuyến.

### Về tâm lý
*"Don't shrink back from expressing your opinion."* = Đừng rút lui khỏi việc bày tỏ ý kiến của bạn.

---

## Các dạng liên quan

- **Shrinkage** (danh từ): sự co lại, sự mất mát (ví dụ: shrinkage in inventory = mất hàng)
- **Shrinking** (tính từ): đang co lại, đang giảm (shrinking market)
- **Shrank / Shrunk** (quá khứ): hình thức quá khứ của shrink
