Phát âm: /ʃʌn/
shun — tránh, xa lánh, lảng xa.
ngoại động từ
- tránh, xa lánh, lảng xa
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Shun nghĩa là tránh
Phát âm: /ʃʌn/
shun — tránh, xa lánh, lảng xa.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).