---
word: shut down
meaningVi: 'tắt, đóng cửa (nhà máy, doanh nghiệp, hệ thống, v.v.)'
pos:
  - verb
  - phrase
level: b1
ipaUk: /ʃʌt daʊn/
ipaUs: /ʃʌt daʊn/
definitionEn: >-
  To stop operating, close, or switch off a business, system, machine, or
  facility, either temporarily or permanently.
examples:
  - en: The factory will shut down next month due to lack of orders.
    vi: Nhà máy sẽ đóng cửa vào tháng tới vì thiếu đơn hàng.
  - en: You should shut down your computer before leaving the office.
    vi: Bạn nên tắt máy tính trước khi rời văn phòng.
  - en: >-
      The government ordered the restaurant to shut down because of health
      violations.
    vi: Chính phủ yêu cầu nhà hàng đóng cửa vì vi phạm vệ sinh.
  - en: >-
      Power plants will shut down as part of the environmental protection
      policy.
    vi: >-
      Các nhà máy điện sẽ ngừng hoạt động như một phần của chính sách bảo vệ môi
      trường.
collocations:
  - shut down completely
  - shut down permanently
  - shut down temporarily
  - shut down operations
  - shut down production
  - shut down access
  - shut down the system
  - shut down the website
  - shut down the engine
  - forced shut down
synonyms:
  - close
  - stop
  - halt
  - suspend
  - terminate
  - power off
antonyms:
  - start up
  - open
  - activate
  - launch
  - power on
idioms:
  - phrase: shut down an argument
    meaningVi: 'chặn, ngăn chặn, kết thúc một cuộc tranh luận/ý kiến của ai đó'
    exampleEn: He shut down her argument by providing solid evidence.
    exampleVi: Anh ấy chặn lại ý kiến của cô ấy bằng cách cung cấp bằng chứng chắc chắn.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**"Shut down"** là cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa là **dừng hoạt động, đóng cửa, tắt máy** một cách hoàn toàn. Nó có thể áp dụng cho:
- Máy móc, thiết bị điện tử
- Nhà máy, cơ sở sản xuất
- Doanh nghiệp, cửa hàng
- Hệ thống mạng, website
- Quy trình, hoạt động

### Phân biệt từ tương tự

| Từ | Nghĩa | Khác biệt |
|---|---|---|
| **shut down** | Tắt hoàn toàn, đóng cửa | Mang tính chính thức, thường hơi mang tính vĩnh viễn |
| **turn off** | Tắt đơn giản | Nhẹ nhàng hơn, có thể bật lại dễ dàng |
| **close** | Đóng (cửa, địa điểm) | Tổng quát hơn, không nhất thiết là tắt điện |
| **stop** | Dừng | Có thể tạm thời hoặc vĩnh viễn |

### Cách sử dụng

**Dạng ngôn ngữ:**
- **Phrasal verb tách rời:** _The company shut the factory down._ (Công ty đóng cửa nhà máy.)
- **Phrasal verb không tách:** _The company shut down the factory._ (cách này phổ biến hơn)

**Thì và thể:**
- Present: _They shut down the server every night._
- Past: _They shut down the server yesterday._
- Future: _They will shut down the server tomorrow._
- Passive: _The factory was shut down due to financial problems._ (Nhà máy bị đóng cửa do gặp khó khăn tài chính.)

### Ví dụ thực tế theo bối cảnh

1. **Công nghệ:** _The app was shut down by the developer after it got hacked._ (Ứng dụng bị lập trình viên tắt đi sau khi bị tấn công.)

2. **Chính trị:** _The government shut down the protest by blocking all major roads._ (Chính phủ chặn đứt cuộc biểu tình bằng cách chặn tất cả đường chính.)

3. **Kinh tế:** _Several small businesses shut down during the pandemic._ (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đóng cửa trong đại dịch.)

4. **Y tế:** _The hospital had to shut down the emergency ward due to staff shortage._ (Bệnh viện phải đóng cửa phòng cấp cứu vì thiếu nhân viên.)

### Cách nhớ

- **Shut** = khóa/đóng
- **Down** = xuống/ngừng
- Kết hợp lại: đóng khóa hoàn toàn → dừng hoạt động

### Câu hỏi thường gặp

**Q: "Shut down" có thể dùng được lồng ghép không?**  
A: Có, nhưng khi thêm tân ngữ thì cả hai cách sau đều đúng:
- _Shut the computer down._ ✓
- _Shut down the computer._ ✓ (cách này phổ biến hơn)

**Q: Có sự khác biệt giữa "shut down" và "shutdown"?**  
A: Có. "Shut down" (hai từ) là động từ; "shutdown" (một từ) là danh từ:
- _Don't forget to shut down your laptop._ (hành động)
- _There will be a scheduled shutdown on Sunday._ (sự kiện)

**Q: "Shut down" có thể dùng cho con người không?**  
A: Ít khi dùng. Thay vào đó, dùng "calm down" (bình tĩnh lại) hoặc "close off emotionally" (khép mình lại).
