{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"sibling","word":"sibling","url":"https://eword.vn/tu-dien/sibling","html":"https://eword.vn/tu-dien/sibling","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/sibling.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/sibling.json","meaningVi":"anh chị em ruột (anh trai, chị gái, em trai hoặc em gái)","definitionEn":"a brother or sister; one of two or more children of the same parents","pos":["noun"],"level":"a2","ipaUk":"/ˈsɪb.lɪŋ/","ipaUs":"/ˈsɪb.lɪŋ/","examples":[{"en":"My younger sibling just started university.","vi":"Em trai/gái của tôi vừa bắt đầu vào đại học."},{"en":"Do you have any siblings?","vi":"Bạn có anh chị em nào không?"},{"en":"She is very close to her sibling and they talk every day.","vi":"Cô ấy rất thân thiết với anh/em ruột và họ nói chuyện mỗi ngày."},{"en":"Sibling rivalry between the two brothers was intense during their childhood.","vi":"Mâu thuẫn giữa hai anh em ruột rất gay gắt trong thời thơ ấu của họ."}],"collocations":["older sibling","younger sibling","sibling rivalry","sibling bond","half-sibling","step-sibling"],"idioms":[],"synonyms":["brother","sister"],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Sibling** là danh từ đơn số dùng để chỉ **một người anh, chị, em ruột**. Từ này trung lập về giới tính và là cách gọi chính thức/khoa học hơn \"brother\" hay \"sister\".\n\n## Phân loại\n\n- **Full sibling / Full brother/sister**: anh chị em ruột cùng cha mẹ\n- **Half-sibling**: anh chị em kế (chỉ cùng một bên cha hoặc mẹ)\n- **Step-sibling**: anh chị em kế (do hôn nhân lại của cha mẹ)\n\n## Khi nào dùng\n\n| Ngữ cảnh | Từ chọn |\n|----------|--------|\n| Nói chuyện hàng ngày, thân mật | brother, sister |\n| Văn bản chính thức, khoa học, pháp lý | sibling |\n| Không biết hoặc không cần chỉ giới tính | sibling |\n| Nói chung về \"anh chị em\" (số nhiều) | siblings |\n\n## Mẹo nhớ\n\n**SIB** gợi nhớ **SIBling** — người **sib** (sharing the same parents) với bạn. Từ này được dùng rộng rãi trong tâm lý học (sibling psychology) và xã hội học.\n\n## Các cụm từ thường gặp\n\n- **Sibling rivalry**: cạnh tranh giữa anh chị em (thường từ thời thơ ấu)\n- **Sibling bond**: mối liên kết giữa anh chị em\n- **Sibling support**: sự hỗ trợ từ anh chị em\n\n## Lưu ý ngữ pháp\n\n- **Số ít**: \"My sibling is a doctor\" (Anh/chị/em tôi là bác sĩ)\n- **Số nhiều**: \"My siblings are all younger\" (Tất cả anh chị em tôi đều nhỏ tuổi hơn)\n- Động từ phải uyển chuyển theo số của sibling/siblings","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/sibling","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}