eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Sickly nghĩa là gì?

Sickly nghĩa là hay ốm

adjectiveverb

Phát âm: /'sikli/

sickly — hay ốm, có vẻ ốm yếu, đau yếu; gầy yếu.

tính từ

  • hay ốm, có vẻ ốm yếu, đau yếu; gầy yếu
  • xanh, xanh xao
    • sickly complexion — nước da xanh
  • độc; tanh, làm buồn nôn
    • sickly climate — khí hậu độc
    • sickly mell — mùi tanh làm buồn nôn
  • uỷ mị, ẻo lả, ốm yếu (tình cảm)

ngoại động từ

  • bao phủ một màu bệnh hoạn; bao phủ một màu tang tóc
  • làm cho bệnh hoạn

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).