Phát âm: /'siknis/
sickness — sự đau yếu; bệnh hoạn.
danh từ
- sự đau yếu; bệnh hoạn
- bệnh
- falling sickness — (từ cổ,nghĩa cổ) bệnh động kinh
- sự buồn nôn; sự nôn mửa
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Sickness nghĩa là sự đau yếu
Phát âm: /'siknis/
sickness — sự đau yếu; bệnh hoạn.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).