Phát âm: /sig'nifikəns/
significance — ý nghĩa.
danh từ
- ý nghĩa
- a look of deep significance — cái nhìn đầy ý nghĩa
- sự quan trọng, sự đáng chú ý
- event of great significance — một sự kiện có tầm quan trọng lớn
- to attach significance to something — coi trọng cái gì
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).