---
word: significant
meaningVi: đáng kể, quan trọng, có ý nghĩa
pos:
  - adjective
level: b1
ipaUk: /sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt/
ipaUs: /sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt/
definitionEn: Large or important enough to have an effect or to be worthy of
  attention; having or expressing a meaning that is not immediately obvious
examples:
  - en: The new policy has made a significant difference to our company's
      productivity.
    vi: Chính sách mới này đã tạo ra sự khác biệt đáng kể trong năng suất của công
      ty chúng ta.
  - en: A significant number of students failed the entrance exam this year.
    vi: Một số lượng đáng kể học sinh đã trượt kỳ thi đầu vào năm nay.
  - en: She gave me a significant look that suggested she knew more than she was
      saying.
    vi: Cô ấy nhìn tôi một cách có ý nghĩa, gợi ý rằng cô ấy biết nhiều hơn những gì
      cô ấy nói.
  - en: The research revealed significant progress in cancer treatment.
    vi: Nghiên cứu tiết lộ tiến bộ đáng kể trong điều trị ung thư.
collocations:
  - significant impact
  - significant difference
  - significant progress
  - significant increase
  - significant role
  - significant amount
  - statistically significant
synonyms:
  - important
  - substantial
  - considerable
  - notable
  - meaningful
  - major
antonyms:
  - insignificant
  - minor
  - trivial
  - negligible
  - unimportant
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định Nghĩa Chi Tiết

**Significant** có hai ý chính:

1. **Lớn/Đáng kể về mức độ**: Đủ to lớn hoặc nhiều để gây ảnh hưởng hoặc được chú ý (= sizeable, substantial)
2. **Có ý nghĩa sâu xa**: Chứa đựng thông điệp hoặc ý nghĩa ẩn (thường dùng với cách nhìn, nụ cười, im lặng...)

## So Sánh Với Các Từ Tương Tự

| Từ | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Significant** | Trung lập, dùng chung | *Significant growth in sales* |
| **Important** | Có giá trị, cần chú ý | *Important meeting tomorrow* |
| **Considerable** | Nhấn mạnh số lượng/mức độ lớn | *Considerable damage from the storm* |
| **Notable** | Đáng chú ý, nổi bật | *A notable achievement* |
| **Substantial** | Chắc chắn, rõ ràng, vật chất | *Substantial evidence* |

## Ngữ Cảnh Sử Dụng

### Trong khoa học/thống kê:
- *This result is statistically significant.* (Kết quả này có ý nghĩa thống kê)
- Dùng để chỉ sự khác biệt không phải do ngẫu nhiên

### Trong kinh doanh/xã hội:
- *A significant investment* (Một khoản đầu tư lớn)
- *Significant changes ahead* (Những thay đổi lớn sắp tới)

### Với cử chỉ/ánh mắt:
- *He gave her a significant look* → gợi ý điều gì đó mà không nói ra

## Mẹo Nhớ

- **Sign** (dấu hiệu) + **ificant** → từ có dấu hiệu, có ý nghĩa
- Hình dung: Nếu một điều gì đó "significant", nó đủ to/quan trọng để **ta phải chú ý** đến nó

## FAQ

**Q: "Significant" có thể dùng với danh từ không đếm được không?**
A: Có, ví dụ: *significant progress*, *significant evidence*, *significant information*

**Q: Phân biệt "significant" vs "significantly" (adverb)?**
A: *The situation has improved significantly.* (có tính từ là *significantly* – chỉ mức độ cải thiện)

**Q: Cách phát âm âm tiết nào?**
A: Nhấn vào âm tiết thứ 2: sig-**NIF**-i-cant (UK/US đều nhấn như vậy)
