silvern — bằng bạc; giống bạc.
tính từ
- bằng bạc; giống bạc
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Silvern nghĩa là bằng bạc
silvern — bằng bạc; giống bạc.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).