---
word: similar
meaningVi: giống nhau, tương tự
pos:
  - adjective
level: a1
ipaUk: /ˈsɪmɪlə(r)/
ipaUs: /ˈsɪmələr/
definitionEn: having the same appearance, qualities, or characteristics; alike
  in most respects but not exactly the same
examples:
  - en: These two paintings are very similar in style and color.
    vi: Hai bức tranh này rất giống nhau về phong cách và màu sắc.
  - en: I bought a similar jacket to yours last week.
    vi: Tuần trước tôi đã mua một chiếc áo khoác tương tự như của bạn.
  - en: The symptoms are similar to those of the flu.
    vi: Các triệu chứng tương tự như của bệnh cảm cúm.
  - en: We have similar interests in music and sports.
    vi: Chúng tôi có những sở thích tương tự về âm nhạc và thể thao.
collocations:
  - similar to
  - quite similar
  - very similar
  - strikingly similar
  - remarkably similar
synonyms:
  - alike
  - comparable
  - equivalent
  - matching
  - parallel
antonyms:
  - different
  - dissimilar
  - unlike
  - distinct
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Similar** được dùng để chỉ sự giống nhau giữa hai hay nhiều vật/người/tình huống, nhưng không hoàn toàn giống hệt. Từ này nhấn mạnh tính chất *tương tự* chứ không phải *giống như hai giọt nước*.

## Cách dùng

### Cấu trúc: similar + to/in
- **Similar to** (giống với): "Your house is similar to mine" — Nhà bạn giống với nhà tôi
- **Similar in** (giống về mặt nào đó): "They are similar in age" — Họ giống nhau về tuổi

### Không dùng "similar with"
❌ "He is similar with me" (sai)
✅ "He is similar to me" (đúng)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Similar** | Gần giống, có điểm chung | These cars are similar |
| **Alike** | Giống nhau (thường dùng sau danh từ) | The twins look alike |
| **Same** | Hoàn toàn giống, đó là cái giống hệt | We have the same teacher |
| **Identical** | Hoàn toàn giống, không khác gì | The two products are identical |

## Mẹo nhớ

- **Similar** = "*Sì mua lêu?*" (so sánh): Dùng để so sánh những thứ có điểm tương đồng nhưng không phải bằng nhau.
- **Key phrase**: "Similar but not the same" — Giống nhưng không hẳn là một.

## FAQ

**Q: "Similar" có phải là danh từ không?**
A: Không, "similar" là tính từ. Danh từ tương ứng là "similarity" (sự giống nhau).

**Q: Dùng "similarly" như thế nào?**
A: "Similarly" là trạng từ, dùng ở đầu hoặc giữa câu để nối ý: "She likes coffee. Similarly, he enjoys it too" — Cô ấy thích cà phê. Tương tự, anh ấy cũng thích.

**Q: "Similar" có thể dùng với "very", "quite" được không?**
A: Có, "very similar" (rất giống), "quite similar" (khá giống), "so similar" (giống vậy) đều dùng được.
