eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Sincere nghĩa là gì?

Sincere nghĩa là thành thật

adjective

Phát âm: /sin'siə/

sincere — thành thật, thật thà, ngay thật, chân thành, thành khẩn.

tính từ

  • thành thật, thật thà, ngay thật, chân thành, thành khẩn

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).