---
word: sincerely
meaningVi: thành thật, thật thà, ngay thật, chân thành, thành khẩn
pos:
  - adverb
ipa: sin'siəli
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# sincerely nghĩa là gì?

**Phát âm:** /sin'siəli/

**sincerely** — thành thật, thật thà, ngay thật, chân thành, thành khẩn.

## phó từ
- thành thật, thật thà, ngay thật, chân thành, thành khẩn
- (xem) yours

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
