---
word: sinister
meaningVi: gở, mang điểm xấu
pos:
  - adjective
ipa: "'sinistə"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# sinister nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'sinistə/

**sinister** — gở, mang điểm xấu.

## tính từ
- gở, mang điểm xấu
- ác, độc ác, hung hãn, nham hiểm; đầy sát khí (vẻ mặt)
  - *a sinister design* — một kế hoạch nham hiểm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (+ to) tai hoạ cho, tai hại cho
- (đùa cợt) trái, tả

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
