---
word: sire
meaningVi: đực giống
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'saiə"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# sire nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'saiə/

**sire** — đực giống.

## danh từ
- đực giống
- hoàng thượng, bệ hạ (tiếng xưng với vua)
- (thơ ca) cha, cha ông

## ngoại động từ
- sinh sản, đẻ ra (ngựa giống)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
