eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Sissy nghĩa là gì?

noun

Phát âm: /'sisi/ (sissy) /'sisi/

sissy — , người ẻo lả vì yếu đuối.

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người ẻo lả vì yếu đuối

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).