{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"sister","word":"sister","url":"https://eword.vn/tu-dien/sister","html":"https://eword.vn/tu-dien/sister","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/sister.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/sister.json","meaningVi":"chị gái, em gái; nữ tu sĩ; người phụ nữ cùng tổ chức","definitionEn":"a female child in relation to other children of the same parents; a female member of a religious community; a woman who shares a common interest or identity","pos":["noun"],"level":"a1","ipaUk":"/ˈsɪstə(r)/","ipaUs":"/ˈsɪstər/","examples":[{"en":"My sister is three years older than me.","vi":"Chị gái của tôi lớn hơn tôi ba tuổi."},{"en":"She works as a nurse and is like a sister to all her patients.","vi":"Cô ấy làm việc như một y tá và giống như một chị em với tất cả các bệnh nhân của mình."},{"en":"The nun took her vows and became a sister in the convent.","vi":"Nữ tu sĩ tuyên thệ và trở thành chị em trong tu viện."},{"en":"Sister cities often exchange cultural programs and students.","vi":"Các thành phố kết nghĩa thường trao đổi các chương trình văn hóa và học sinh."}],"collocations":["big sister","little sister","sister-in-law","sister city","sister organization","like sisters"],"idioms":[],"synonyms":["sibling","nun","relation"],"antonyms":["brother"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n**Sister** chủ yếu dùng để chỉ **nữ anh chị em** (chị gái hoặc em gái) trong gia đình. Ngoài ra, từ này còn có nghĩa khác trong các bối cảnh đặc thù:\n- **Nữ tu sĩ** (trong tôn giáo)\n- **Phụ nữ cùng tổ chức/cộng đồng** (thường dùng trong phong trào, tổ chức)\n- **Thành phố/tổ chức kết nghĩa** (sister city, sister organization)\n\n## Cách dùng\n\n### 1. Nữ anh chị em trong gia đình\n- *My older sister is a doctor.* (Chị gái tôi là bác sĩ.)\n- *I have two younger sisters.* (Tôi có hai em gái.)\n\n### 2. Nữ tu sĩ\n- *Sister Mary teaches at the school.* (Nữ tu sĩ Mary dạy học tại trường.)\n\n### 3. Biểu thị sự kết nối/tương tự\n- *Sister cities promote cultural exchange.* (Các thành phố kết nghĩa thúc đẩy trao đổi văn hóa.)\n- *They are like sisters.* (Họ giống như chị em.)\n\n## Phân biệt dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **sister** | Nữ anh chị em | My sister is 25 years old. |\n| **brother** | Nam anh chị em | My brother is 28 years old. |\n| **sibling** | Anh/chị/em (chung) | I have three siblings. |\n| **nun** | Nữ tu sĩ (cụ thể hơn) | The nun prayed in the church. |\n\n## Mẹo nhớ\n**\"Sister\" = female + brother** → Hãy nhớ rằng **sister** là phiên bản **nữ** của **brother**. Cách gọi **\"big sister\" (chị gái)** hay **\"little sister\" (em gái)** giúp xác định tuổi.\n\nTrong tiếng Việt, **chị** thường dùng cho người lớn hơn, **em** cho người nhỏ hơn, nhưng trong tiếng Anh, ta vẫn dùng **sister** cho cả hai trường hợp.\n\n## FAQ\n\n**Q: Có khác biệt giữa \"big sister\" và \"older sister\" không?**\nA: Không nhiều! **Older sister** mang tính khách quan (tuổi thực tế lớn hơn), trong khi **big sister** có thể dùng thân mật hơn, đôi khi không hoàn toàn dựa trên tuổi tác.\n\n**Q: \"Sister-in-law\" là gì?**\nA: **Sister-in-law** = vợ của anh/em trai, hoặc chị/em gái của chồng/vợ. Ví dụ: *My sister-in-law is married to my brother.* (Chị dâu/em dâu tôi lấy anh/em trai tôi.)\n\n**Q: Làm sao phân biệt \"sister\" với \"nun\"?**\nA: **Sister** là thuật ngữ chung (có thể là em gái, nữ tu, hay thành viên cộng đồng). **Nun** là thuật ngữ cụ thể hơn cho **nữ tu sĩ theo Công giáo**. Một **nun** có thể được gọi là **sister**, nhưng không phải **sister** nào cũng là **nun**.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/sister","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}