---
word: sit
meaningVi: ngồi
pos:
  - verb
level: a1
ipaUk: /sɪt/
ipaUs: /sɪt/
definitionEn: >-
  to be in a position where your back is supported by a chair or similar object,
  with the upper part of your body upright
examples:
  - en: I'm sitting on the sofa watching television.
    vi: Tôi đang ngồi trên ghế sofa và xem TV.
  - en: Please sit down and make yourself comfortable.
    vi: Vui lòng ngồi xuống và thư giãn.
  - en: The children sat at their desks during the lesson.
    vi: Các em bé ngồi ở bàn học của họ trong suốt tiết học.
  - en: She sat in the waiting room for over an hour.
    vi: Cô ấy ngồi trong phòng chờ hơn một tiếng.
synonyms:
  - be seated
  - settle
  - perch
antonyms:
  - stand
  - lie
collocations:
  - sit down
  - sit up
  - sit back
  - sit still
  - sit together
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính
**Sit** (động từ) = ngồi; có tư thế ngồi với lưng tựa vào ghế hoặc vật gì đó.

Đây là một trong những động từ cơ bản nhất tiếng Anh, dùng để mô tả tư thế thân thể.

## Cách dùng

| Công thức | Ví dụ |
|-----------|--------|
| **Sit + (adverb/preposition)** | *Sit down* = ngồi xuống |
| **Be sitting** (hiện tại tiếp diễn) | *He is sitting in the café.* |
| **Sit + object** | *Sit the child on the chair.* |

## Phân biệt dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Khác biệt |
|----|-------|----------|
| **Sit** | ngồi (tư thế) | bạn ngồi trên ghế |
| **Set** | đặt, xếp (hành động) | đặt cái gì đó xuống |
| **Seat** | ghế / ngồi (chính thức) | *seat the guests at the table* |

## Mẹo nhớ
- **Sit = i + t**: Hình dung chữ **i** thẳng đứng (thân người) và **t** như chiếc ghế tựa.
- Cụm từ **"sit down"** là phiên bản dễ nhớ nhất (ngồi xuống).

## FAQ

**Q: Phân biệt "sit" và "be sitting"?**
- *Sit* = hành động ngồi xuống (thường là động tác bắt đầu)
- *Be sitting* = tư thế hiện tại (đang ngồi)
- Ví dụ: *I'm sitting here.* (Tôi đang ngồi ở đây) vs *Sit down!* (Ngồi xuống!)

**Q: "Sit on" vs "sit in"?**
- *Sit on* = ngồi trên (ghế, ghế sofa, bàn)
- *Sit in* = ngồi bên trong (phòng, xe, nhà)

**Q: Thì quá khứ của "sit"?**
- Quá khứ: **sat** (*I sat in the park yesterday.*)
- Quá khứ phân từ: **sat** (*Have you ever sat here before?*)
