---
word: skeptical
meaningVi: hoài nghi, không tin, không chắc chắn
pos:
  - adjective
level: b1
ipaUk: /ˈskep.tɪ.kəl/
ipaUs: /ˈskep.tɪ.kəl/
definitionEn: not easily convinced; tending to doubt or question something
examples:
  - en: I'm skeptical about the company's promises to reduce costs without laying
      off workers.
    vi: Tôi hoài nghi về những lời hứa của công ty rằng sẽ cắt giảm chi phí mà không
      sa thải nhân viên.
  - en: She remained skeptical of his excuses despite his repeated apologies.
    vi: Cô ấy vẫn không tin vào những lời cải kham của anh ấy mặc dù anh ấy xin lỗi
      nhiều lần.
  - en: A good scientist should be skeptical and demand evidence before accepting
      new theories.
    vi: Một nhà khoa học tốt nên hoài nghi và yêu cầu bằng chứng trước khi chấp nhận
      các lý thuyết mới.
  - en: I'm somewhat skeptical that he can finish the project in two weeks.
    vi: Tôi hơi hoài nghi rằng anh ấy có thể hoàn thành dự án trong hai tuần.
collocations:
  - be skeptical of/about
  - remain skeptical
  - grow skeptical
  - deeply skeptical
  - highly skeptical
synonyms:
  - doubtful
  - suspicious
  - distrustful
  - unconvinced
antonyms:
  - credulous
  - trusting
  - believing
  - convinced
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Skeptical** (AmE) hay **sceptical** (BrE) mô tả thái độ không dễ tin, hay nghi ngờ. Người hoài nghi thường yêu cầu bằng chứng, logic hoặc lý do thuyết phục trước khi chấp nhận điều gì.

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Điểm khác | Ví dụ |
|----|-----------|-------|
| **Skeptical** | Không tin, cần bằng chứng | "I'm skeptical of that claim." |
| **Cynical** | Tin rằng mọi người xấu xa, vô lợi ích | "He's cynical about all politicians." |
| **Suspicious** | Nghi ngờ ai có ý xấu, có bí mật | "I'm suspicious of his motives." |

## Cách sử dụng

**Cấu trúc:**
- `be skeptical + of/about + noun`: *I'm skeptical of online dating.*
- `be skeptical + that + clause`: *I'm skeptical that it will work.*
- `be skeptical + about + -ing form*: *He's skeptical about spending money on marketing.*

**Mức độ hoài nghi:**
- *I'm somewhat/slightly skeptical* (hơi hoài nghi)
- *I'm deeply/highly skeptical* (rất hoài nghi)
- *I remain skeptical* (vẫn hoài nghi)

## Bối cảnh sử dụng

- **Khoa học & công nghệ:** "Scientists are skeptical of the new treatment until further testing."
- **Kinh doanh:** "Investors are skeptical about the startup's business model."
- **Cuộc sống thường ngày:** "I'm skeptical about weather forecasts."

## FAQ

**Q: Skeptical có tiêu cực không?**  
A: Không nhất thiết. Hoài nghi là một phẩm chất tích cực trong khoa học, phân tích và ra quyết định. Tuy nhiên, nếu quá mức, nó có thể nghe như không tin tưởng hoặc tiêu cực.

**Q: Khác nhau giữa skeptical và doubtful?**  
A: *Skeptical* nhấn mạnh **không tin được** điều gì (cần bằng chứng); *doubtful* chỉ đơn giản là **không chắc chắn** hoặc **không biết** (có thể không có ý kiến mạnh).
