eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Sketch nghĩa là gì?

Sketch nghĩa là bức vẽ phác

nounverb

Phát âm: /sketʃ/

sketch — bức vẽ phác, bức phác hoạ.

danh từ

  • bức vẽ phác, bức phác hoạ
    • to make a sketch of a scene — vẽ phác một cảnh
  • bản tóm tắt
  • bản phác thảo (một kế hoạch)
  • vở ca kịch ngắn
  • bản nhạc nhịp đơn

động từ

  • vẽ phác, phác hoạ; phác thảo
    • to go out sketching — đi lấy phác hoạ

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).