eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Skilled nghĩa là gì?

Skilled nghĩa là khéo léo

adjective

Phát âm: /skild/

skilled — khéo léo, lành nghề.

tính từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) khéo léo, lành nghề
    • skilled labour — lao động lành nghề
    • skilled worker — công nhân lành nghề

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).