skillful — khéo tay; tài giỏi.
- khéo tay; tài giỏi
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Skillful nghĩa là khéo tay
skillful — khéo tay; tài giỏi.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).