---
word: skip
meaningVi: đội trưởng, thủ quân
pos:
  - noun
  - verb
ipa: skip
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# skip nghĩa là gì?

**Phát âm:** /skip/

**skip** — đội trưởng, thủ quân.

## danh từ
- (thể dục,thể thao) đội trưởng, thủ quân
- ông bầu

## danh từ
- thùng lồng (để chuyển người, đồ vật lên xuống hầm mỏ)
- (như) skep
- sự nhảy nhót, sự nhảy cẫng
- sự nhảy dây
- nhảy, bỏ quãng
  - *to skip from one subject to another* — đang chuyện nọ nhảy (rọ) sang chuyện kia
  - *he skips as he reads* — khi đọc, anh ấy bỏ quãng
- nhảy lớp
- (từ lóng) chuồn, lủi, đi mất

## ngoại động từ
- nhảy, bỏ, quên
  - *to skip a passage* — nhảy một đoạn
  - *to skip a form* — nhảy một lớp
  - *to skip the descriptions* — bỏ không đọc những đoạn tả, quên không đọc những đoạn tả

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
