Phát âm: /'skitl/
skittle — trò chơi ky.
danh từ
- (số nhiều) trò chơi ky
- con ky
- (từ lóng) chuyện tầm bậy!
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Skittle nghĩa là trò chơi ky
Phát âm: /'skitl/
skittle — trò chơi ky.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).