---
word: slack
meaningVi: uể oải, chậm chạp
pos:
  - adjective
  - noun
  - verb
ipa: slæk
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# slack nghĩa là gì?

**Phát âm:** /slæk/

**slack** — uể oải, chậm chạp.

## tính từ
- uể oải, chậm chạp
  - *to be slack in doing something* — uể oải làm việc gì
- chùng, lỏng
  - *a slack rope* — dây thừng chùng
  - *to keep a slack hand (rein)* — buông lỏng dây cương; (nghĩa bóng) lỏng tay (lãnh đạo)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mềm yếu, yếu ớt, nhu nhược, dễ bị ảnh hưởng, dễ bị lung lạc
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hay bê trễ, hay sao lãng, phất phơ, chểnh mảng
- ế ẩm
  - *slack trade* — việc buôn bán ế ẩm
  - *slack business* — công việc không chạy
- làm mệt mỏi, làm uể oải
  - *slack weather* — thời tiết làm cho uể oải
- đã tôi (vôi)

## danh từ
- phần dây chùng
  - *to haul in the slack* — căng dây ra cho thẳng
- thời kỳ buôn bán ế ẩm
- (thông tục) sự chơi, sự nghỉ ngơi, sự xả hơi
  - *to have a good slack* — nghỉ một cách thoải mái
- (tiếng địa phương) sự hỗn láo, sự xấc lấc
- (số nhiều) quần
- than cám (để làm than nén)

## động từ
- nới, làm chùng (dây)
- (thông tục) nghỉ ngơi, xả hơi
- (thông tục) phất phơ, chểnh mảng
- tôi (vôi)
- giảm bớt nhiệt tình, giảm bớt sự cố gắng
- giảm bớt tốc lực, đi chậm lại (xe lửa)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
