---
word: slavery
meaningVi: đầy nước dãi
pos:
  - adjective
  - noun
ipa: "'slævəri"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# slavery nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'slævəri/

**slavery** — đầy nước dãi.

## tính từ
- đầy nước dãi
- ton hót, bợ đỡ
  - *slavery compliments* — những lời khen bợ đỡ

## danh từ
- cảnh nô lệ; sự nô lệ
  - *to prefer death to slavery* — thà chết không chịu làm nô lệ
- sự chiếm hữu nô lệ
- sự lao động vất vả; công việc cực nhọc

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
