{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"slight","word":"slight","url":"https://eword.vn/tu-dien/slight","html":"https://eword.vn/tu-dien/slight","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/slight.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/slight.json","meaningVi":"nhẹ, không đáng kể; bỏ qua, phớt lờ","definitionEn":"small in degree or amount; not severe or important; or (verb) to treat someone or something as unimportant","pos":["adjective","verb"],"level":"b1","ipaUk":"/slaɪt/","ipaUs":"/slaɪt/","examples":[{"en":"There was a slight improvement in his condition after the treatment.","vi":"Tình trạng của anh ấy có cải thiện nhẹ sau khi điều trị."},{"en":"She felt a slight pain in her shoulder, but it was nothing serious.","vi":"Cô ấy cảm thấy đau nhẹ ở vai, nhưng không có gì nghiêm trọng."},{"en":"He was slighted by the rude remarks from his colleagues.","vi":"Anh ấy bị phớt lờ bởi những lời nhận xét thô lỗ từ các đồng nghiệp."},{"en":"There's a slight chance of rain tomorrow.","vi":"Ngày mai có xác suất mưa nhẹ."}],"collocations":["slight chance","slight delay","slight increase","slight improvement","slight risk","feel slighted"],"idioms":[],"synonyms":["minor","small","insignificant","negligible","trivial"],"antonyms":["significant","major","considerable","severe"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Slight** (tính từ) mô tả thứ gì đó nhỏ hoặc không đáng kể — mức độ hoặc lượng ít hơn so với bình thường. Nó thường được dùng để làm nhẹ đi hoặc giảm tầm quan trọng của cái gì đó.\n\n**Slight** (động từ) có nghĩa là coi thường hoặc xem nhẹ ai đó, thường gây cảm giác bị xúc phạm hoặc bị phớt lờ.\n\n## Phân biệt các từ tương tự\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Slight** | Nhỏ, không đáng kể | *a slight headache* (nhức đầu nhẹ) |\n| **Subtle** | Tinh tế, khó nhận thấy | *a subtle difference* (sự khác biệt tinh tế) |\n| **Minor** | Nhỏ, phụ, không quan trọng | *a minor issue* (vấn đề nhỏ) |\n| **Trivial** | Tầm thường, không có giá trị | *trivial matters* (những việc tầm thường) |\n\n## Cách dùng phổ biến\n\n**Với tính từ:**\n- \"*slight*\" thường đứng trước danh từ: *a slight problem*, *a slight delay*\n- Dùng để mô tả mức độ nhẹ: *slightly ill* (hơi bệnh), *slightly taller* (cao hơn một chút)\n- Trong cấu trúc: *without the slightest doubt* (không có chút nghi ngờ nào)\n\n**Với động từ:**\n- Ít dùng hơn tính từ\n- Mang sắc thái tình cảm: *feel slighted* (cảm thấy bị xúc phạm), *be slighted* (bị phớt lờ)\n- Thường ở thể bị động hoặc trong các biểu thức về cảm xúc\n\n## Mẹo nhớ\n\n**\"Slight\" = \"Slow + Light\"** → Cái gì nhẹ thường di chuyển chậm, không mạnh mẽ. Nhớ rằng *slightest* (tối thiểu nhất) là từ tuyệt đối: *\"without the slightest hesitation\"* (không một chút chần chừ).\n\n## FAQ\n\n**Có thể dùng \"slightly\" làm trạng từ không?**\nCó, \"slightly\" là trạng từ phổ biến: *slightly better*, *slightly annoyed*, *slightly different*.\n\n**Sự khác nhau giữa \"slight\" và \"slender\"?**\n- \"Slight\" = nhẹ, không đáng kể (về mức độ/lượng)\n- \"Slender\" = mảnh khảnh, gầy (về hình dáng người)\n\n**Khi nào dùng \"feel slighted\"?**\nKhi bạn hoặc ai đó cảm thấy bị coi thường hoặc bị xúc phạm trong xã hội: *She felt slighted when he didn't invite her to the party.* (Cô ấy cảm thấy bị xúc phạm khi anh ấy không mời cô ấy dự tiệc.)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/slight","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}