---
word: slight
meaningVi: nhẹ, không đáng kể; bỏ qua, phớt lờ
pos:
  - adjective
  - verb
level: b1
ipaUk: /slaɪt/
ipaUs: /slaɪt/
definitionEn: small in degree or amount; not severe or important; or (verb) to
  treat someone or something as unimportant
examples:
  - en: There was a slight improvement in his condition after the treatment.
    vi: Tình trạng của anh ấy có cải thiện nhẹ sau khi điều trị.
  - en: She felt a slight pain in her shoulder, but it was nothing serious.
    vi: Cô ấy cảm thấy đau nhẹ ở vai, nhưng không có gì nghiêm trọng.
  - en: He was slighted by the rude remarks from his colleagues.
    vi: Anh ấy bị phớt lờ bởi những lời nhận xét thô lỗ từ các đồng nghiệp.
  - en: There's a slight chance of rain tomorrow.
    vi: Ngày mai có xác suất mưa nhẹ.
collocations:
  - slight chance
  - slight delay
  - slight increase
  - slight improvement
  - slight risk
  - feel slighted
synonyms:
  - minor
  - small
  - insignificant
  - negligible
  - trivial
antonyms:
  - significant
  - major
  - considerable
  - severe
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Slight** (tính từ) mô tả thứ gì đó nhỏ hoặc không đáng kể — mức độ hoặc lượng ít hơn so với bình thường. Nó thường được dùng để làm nhẹ đi hoặc giảm tầm quan trọng của cái gì đó.

**Slight** (động từ) có nghĩa là coi thường hoặc xem nhẹ ai đó, thường gây cảm giác bị xúc phạm hoặc bị phớt lờ.

## Phân biệt các từ tương tự

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Slight** | Nhỏ, không đáng kể | *a slight headache* (nhức đầu nhẹ) |
| **Subtle** | Tinh tế, khó nhận thấy | *a subtle difference* (sự khác biệt tinh tế) |
| **Minor** | Nhỏ, phụ, không quan trọng | *a minor issue* (vấn đề nhỏ) |
| **Trivial** | Tầm thường, không có giá trị | *trivial matters* (những việc tầm thường) |

## Cách dùng phổ biến

**Với tính từ:**
- "*slight*" thường đứng trước danh từ: *a slight problem*, *a slight delay*
- Dùng để mô tả mức độ nhẹ: *slightly ill* (hơi bệnh), *slightly taller* (cao hơn một chút)
- Trong cấu trúc: *without the slightest doubt* (không có chút nghi ngờ nào)

**Với động từ:**
- Ít dùng hơn tính từ
- Mang sắc thái tình cảm: *feel slighted* (cảm thấy bị xúc phạm), *be slighted* (bị phớt lờ)
- Thường ở thể bị động hoặc trong các biểu thức về cảm xúc

## Mẹo nhớ

**"Slight" = "Slow + Light"** → Cái gì nhẹ thường di chuyển chậm, không mạnh mẽ. Nhớ rằng *slightest* (tối thiểu nhất) là từ tuyệt đối: *"without the slightest hesitation"* (không một chút chần chừ).

## FAQ

**Có thể dùng "slightly" làm trạng từ không?**
Có, "slightly" là trạng từ phổ biến: *slightly better*, *slightly annoyed*, *slightly different*.

**Sự khác nhau giữa "slight" và "slender"?**
- "Slight" = nhẹ, không đáng kể (về mức độ/lượng)
- "Slender" = mảnh khảnh, gầy (về hình dáng người)

**Khi nào dùng "feel slighted"?**
Khi bạn hoặc ai đó cảm thấy bị coi thường hoặc bị xúc phạm trong xã hội: *She felt slighted when he didn't invite her to the party.* (Cô ấy cảm thấy bị xúc phạm khi anh ấy không mời cô ấy dự tiệc.)
